TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obstétrique

danh từ giống cái (f)
/ɔp.ste.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

obstétrique nghĩa là khoa sản.

Nghĩa của obstétrique

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa sản.

Tính từ

  1. Thuộc thai sản.

Dạng từ của obstétrique

Đi với mạo từ: une obstétrique · l'obstétrique

Số nhiềuobstétriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obstetric, obstetrical
  • Danh từ obstetrics

Câu hỏi thường gặp

obstétrique nghĩa là gì?

obstétrique (danh từ, tính từ) nghĩa là khoa sản.

obstétrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obstétrique (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ste.tʁik/.

obstétrique là giống đực hay giống cái?

obstétrique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.