hantise
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tiz/ giọng máy của trình duyệt
hantise nghĩa là sự ám ảnh, sự lui tới.
Nghĩa của hantise
Danh từ · giống cái
- Sự ám ảnh.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự lui tới.
Dạng từ của hantise
Đi với mạo từ: une hantise · la hantise
| Số nhiều | hantises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hantise
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a haunting; obsessive fear; obsession
Câu hỏi thường gặp
hantise nghĩa là gì?
hantise (danh từ) nghĩa là sự ám ảnh, sự lui tới.
hantise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hantise (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tiz/.
hantise là giống đực hay giống cái?
hantise là danh từ giống cái (dùng với une, la).