TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hantise

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tiz/ giọng máy của trình duyệt

hantise nghĩa là sự ám ảnh, sự lui tới.

Nghĩa của hantise

Danh từ · giống cái

  1. Sự ám ảnh.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự lui tới.

Dạng từ của hantise

Đi với mạo từ: une hantise · la hantise

Số nhiềuhantises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hantise

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a haunting; obsessive fear; obsession

Câu hỏi thường gặp

hantise nghĩa là gì?

hantise (danh từ) nghĩa là sự ám ảnh, sự lui tới.

hantise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hantise (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tiz/.

hantise là giống đực hay giống cái?

hantise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.