TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hanté

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

hanté nghĩa là có ma.

Nghĩa của hanté

Tính từ

  1. Có ma (theo mê tín).
    • Maison hantéenhà có ma

Dạng từ của hanté

Số nhiềuhantés
Giống cáihantée
Giống cái số nhiềuhantées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hanté

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ haunted

Câu hỏi thường gặp

hanté nghĩa là gì?

hanté (tính từ) nghĩa là có ma.

hanté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hanté (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.