TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roue

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁu/ giọng máy của trình duyệt

roue nghĩa là bánh, cực hình bánh xe.

Nghĩa của roue

Danh từ · giống cái

  1. Bánh.
    • Roue d'une bicyclettebánh xe đạp
    • Roue dentéebánh răng
  2. Sử học Cực hình bánh xe.

Dạng từ của roue

Đi với mạo từ: une roue · la roue

Số nhiềuroues

Họ từ của roue

Cụm từ, thành ngữ với roue

  • deux roues — xe hai bánh (xe đạp, xe mô tô...)
  • faire la roue — xòe đuôi; lộn nghiêng mình; (nghĩa bóng) làm duyên
    • Le paon fait la rouecon công xòe đuôi
    • Des enfants font la roue sur le sabletrẻ em lộn nghiêng mình trên cát
  • la cinquième roue du carrosse — xem carrosse
  • mettre des bâtons dans les roues — xem bâton
  • pousser à la roue — xem pousser
  • roue à palettes — guồng nước
  • roue hydraulique — bánh xe nước, guồng nước
  • roue libre — ổ líp (xe đạp)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a wheel; the breaking wheel

Câu hỏi thường gặp

roue nghĩa là gì?

roue (danh từ) nghĩa là bánh, cực hình bánh xe.

roue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roue (giọng Pháp chuẩn): /ʁu/.

roue là giống đực hay giống cái?

roue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.