rouelle
danh từ giống cái (f)
/ʁwɛl/ giọng máy của trình duyệt
rouelle nghĩa là khoanh, khoanh đùi bê.
Nghĩa của rouelle
Danh từ · giống cái
- Khoanh.
- Betterave coupée en rouellescủ cải đường cắt thành khoanh
- Khoanh đùi bê.
Dạng từ của rouelle
Đi với mạo từ: une rouelle · la rouelle
| Số nhiều | rouelles |
Họ từ của rouelle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thin, round object or slice; steak (especially of veal, cut across the leg); rouelle (a round badge that Jews were legally obligated to wear in public)
Câu hỏi thường gặp
rouelle nghĩa là gì?
rouelle (danh từ) nghĩa là khoanh, khoanh đùi bê.
rouelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rouelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁwɛl/.
rouelle là giống đực hay giống cái?
rouelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).