TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouelle

danh từ giống cái (f)
/ʁwɛl/ giọng máy của trình duyệt

rouelle nghĩa là khoanh, khoanh đùi bê.

Nghĩa của rouelle

Danh từ · giống cái

  1. Khoanh.
    • Betterave coupée en rouellescủ cải đường cắt thành khoanh
  2. Khoanh đùi bê.

Dạng từ của rouelle

Đi với mạo từ: une rouelle · la rouelle

Số nhiềurouelles

Họ từ của rouelle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thin, round object or slice; steak (especially of veal, cut across the leg); rouelle (a round badge that Jews were legally obligated to wear in public)

Câu hỏi thường gặp

rouelle nghĩa là gì?

rouelle (danh từ) nghĩa là khoanh, khoanh đùi bê.

rouelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rouelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁwɛl/.

rouelle là giống đực hay giống cái?

rouelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.