roudoudou
danh từ giống đực (m)
/ʁududu/ giọng máy của trình duyệt
roudoudou nghĩa là kẹo liếm.
Nghĩa của roudoudou
Danh từ · giống đực
- Kẹo liếm.
Dạng từ của roudoudou
Đi với mạo từ: un roudoudou · le roudoudou
| Số nhiều | roudoudous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ candy consisting of hard caramel set in a small container, usually a plastic or real seashell
Câu hỏi thường gặp
roudoudou nghĩa là gì?
roudoudou (danh từ) nghĩa là kẹo liếm.
roudoudou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roudoudou (giọng Pháp chuẩn): /ʁududu/.
roudoudou là giống đực hay giống cái?
roudoudou là danh từ giống đực (dùng với un, le).