TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roudoudou

danh từ giống đực (m)
/ʁududu/ giọng máy của trình duyệt

roudoudou nghĩa là kẹo liếm.

Nghĩa của roudoudou

Danh từ · giống đực

  1. Kẹo liếm.

Dạng từ của roudoudou

Đi với mạo từ: un roudoudou · le roudoudou

Số nhiềuroudoudous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candy consisting of hard caramel set in a small container, usually a plastic or real seashell

Câu hỏi thường gặp

roudoudou nghĩa là gì?

roudoudou (danh từ) nghĩa là kẹo liếm.

roudoudou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roudoudou (giọng Pháp chuẩn): /ʁududu/.

roudoudou là giống đực hay giống cái?

roudoudou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.