photo
photo nghĩa là ảnh, bức ảnh.
Nghĩa của photo
Danh từ · giống cái
- Ảnh, bức ảnh (dạng nói tắt của photographie) (biên soạn)
Dạng từ của photo
Đi với mạo từ: une photo · la photo
| Số nhiều | photos |
Họ từ của photo
Câu ví dụ với photo
- Est-ce que c'est une photo récente ? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #3106
- Il prit une photo de la famille. Anh ấy chụp ảnh gia đình.Tatoeba #131712
- Il me faut votre passeport et trois photos. Tôi cần hộ chiếu của ông và ba ảnh.Tatoeba #334364
- Je n'aime pas cet appareil photo. Tôi không thích chiếc máy ảnh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #458930
- J'ai changé ma photo de profil. Tôi đã thay avatar của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9159647
- Cet appareil photo est très cher. Cái máy ảnh này rất đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1819395
- Il dispose d'un appareil photo. Nó có một máy ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4626774
- La fille de la photo sourit. Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10795722
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photo
- Tiền tố light; photo-; photography; photo-
Câu hỏi thường gặp
photo nghĩa là gì?
photo (danh từ) nghĩa là ảnh, bức ảnh.
photo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của photo (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.to/.
photo là giống đực hay giống cái?
photo là danh từ giống cái (dùng với une, la).