TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photomètre

danh từ giống đực (m)
/fɔtomɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

photomètre nghĩa là quang kế.

Nghĩa của photomètre

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh; vật lý học; khí tượng Quang kế.

Dạng từ của photomètre

Đi với mạo từ: un photomètre · le photomètre

Số nhiềuphotomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photometer

Câu hỏi thường gặp

photomètre nghĩa là gì?

photomètre (danh từ) nghĩa là quang kế.

photomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photomètre (giọng Pháp chuẩn): /fɔtomɛtʁ/.

photomètre là giống đực hay giống cái?

photomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.