TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photomontage

danh từ giống đực (m)
/fɔ.tɔ.mɔ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

photomontage nghĩa là sự ghép ảnh.

Nghĩa của photomontage

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh Sự ghép ảnh.

Dạng từ của photomontage

Đi với mạo từ: un photomontage · le photomontage

Số nhiềuphotomontages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photomontage

Câu hỏi thường gặp

photomontage nghĩa là gì?

photomontage (danh từ) nghĩa là sự ghép ảnh.

photomontage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photomontage (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.mɔ̃.taʒ/.

photomontage là giống đực hay giống cái?

photomontage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.