TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photomicrographie

danh từ giống cái (f)
/fɔtomikʁogʁafi/ giọng máy của trình duyệt

photomicrographie nghĩa là phép chụp hiển vi.

Nghĩa của photomicrographie

Danh từ · giống cái

  1. Phép chụp hiển vi.

Dạng từ của photomicrographie

Đi với mạo từ: une photomicrographie · la photomicrographie

Số nhiềuphotomicrographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photomicrography

Câu hỏi thường gặp

photomicrographie nghĩa là gì?

photomicrographie (danh từ) nghĩa là phép chụp hiển vi.

photomicrographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photomicrographie (giọng Pháp chuẩn): /fɔtomikʁogʁafi/.

photomicrographie là giống đực hay giống cái?

photomicrographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.