TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photo-électrique

/fotoelɛktʁik/ giọng máy của trình duyệt

photo-électrique nghĩa là quang điện.

Nghĩa của photo-électrique

Tính từ

  1. Vật lý học Quang điện.
    • Cellule photoélectriquetế bào quang điện

Dạng từ của photo-électrique

Số nhiềuphoto-électriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ photoelectric

Câu hỏi thường gặp

photo-électrique nghĩa là gì?

photo-électrique (tính từ) nghĩa là quang điện.

photo-électrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photo-électrique (giọng Pháp chuẩn): /fotoelɛktʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.