TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photocalque

danh từ giống đực (m)
/fɔtokalk/ giọng máy của trình duyệt

photocalque nghĩa là phép can ảnh, ảnh can.

Nghĩa của photocalque

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Phép can ảnh.
  2. Ảnh can.

Dạng từ của photocalque

Đi với mạo từ: un photocalque · le photocalque

Câu hỏi thường gặp

photocalque nghĩa là gì?

photocalque (danh từ) nghĩa là phép can ảnh, ảnh can.

photocalque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photocalque (giọng Pháp chuẩn): /fɔtokalk/.

photocalque là giống đực hay giống cái?

photocalque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.