TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photogène

giọng máy của trình duyệt

photogène nghĩa là phát sáng.

Nghĩa của photogène

Tính từ

  1. Phát sáng.
    • Organes photogènes(sinh vật học) cơ quan phát sáng

Dạng từ của photogène

Số nhiềuphotogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ photogenic (all senses)

Câu hỏi thường gặp

photogène nghĩa là gì?

photogène (tính từ) nghĩa là phát sáng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.