photogénie
danh từ giống cái (f)
/fɔ.tɔ.ʒe.ni/ giọng máy của trình duyệt
photogénie nghĩa là sự ăn ảnh.
Nghĩa của photogénie
Danh từ · giống cái
- Sự ăn ảnh.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự phát sáng.
Dạng từ của photogénie
Đi với mạo từ: une photogénie · la photogénie
| Số nhiều | photogénies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photogeny
Câu hỏi thường gặp
photogénie nghĩa là gì?
photogénie (danh từ) nghĩa là sự ăn ảnh.
photogénie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của photogénie (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.ʒe.ni/.
photogénie là giống đực hay giống cái?
photogénie là danh từ giống cái (dùng với une, la).