TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photogénie

danh từ giống cái (f)
/fɔ.tɔ.ʒe.ni/ giọng máy của trình duyệt

photogénie nghĩa là sự ăn ảnh.

Nghĩa của photogénie

Danh từ · giống cái

  1. Sự ăn ảnh.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự phát sáng.

Dạng từ của photogénie

Đi với mạo từ: une photogénie · la photogénie

Số nhiềuphotogénies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photogeny

Câu hỏi thường gặp

photogénie nghĩa là gì?

photogénie (danh từ) nghĩa là sự ăn ảnh.

photogénie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photogénie (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.ʒe.ni/.

photogénie là giống đực hay giống cái?

photogénie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.