TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photographie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɔ.tɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

photographie nghĩa là nhiếp ảnh, sự chụp ảnh, bức ảnh.

Nghĩa của photographie

Danh từ · giống cái

  1. Nhiếp ảnh; sự chụp ảnh.
  2. Bức ảnh.

Dạng từ của photographie

Đi với mạo từ: une photographie · la photographie

Số nhiềuphotographies

Họ từ của photographie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photography; photograph

Câu hỏi thường gặp

photographie nghĩa là gì?

photographie (danh từ) nghĩa là nhiếp ảnh, sự chụp ảnh, bức ảnh.

photographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photographie (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.ɡʁa.fi/.

photographie là giống đực hay giống cái?

photographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.