photographe
photographe nghĩa là người chụp ảnh.
Nghĩa của photographe
Danh từ · cả hai giống
- Người chụp ảnh.
Dạng từ của photographe
| Số nhiều | photographes |
Câu ví dụ với photographe
- Je suis photographe. Tôi là một phó nháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4626897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photographer
Câu hỏi thường gặp
photographe nghĩa là gì?
photographe (danh từ) nghĩa là người chụp ảnh.
photographe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của photographe (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.ɡʁaf/.
photographe là giống đực hay giống cái?
photographe là danh từ cả hai giống.