TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photographe

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɔ.tɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

photographe nghĩa là người chụp ảnh.

Nghĩa của photographe

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chụp ảnh.

Dạng từ của photographe

Số nhiềuphotographes

Câu ví dụ với photographe

  • Je suis photographe. Tôi là một phó nháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4626897

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photographer

Câu hỏi thường gặp

photographe nghĩa là gì?

photographe (danh từ) nghĩa là người chụp ảnh.

photographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photographe (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.ɡʁaf/.

photographe là giống đực hay giống cái?

photographe là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.