TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photométrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

photométrie nghĩa là pháp đo sáng, khoa đo sáng, trắc quang học.

Nghĩa của photométrie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Pháp đo sáng.
  2. Khoa đo sáng, trắc quang học.

Dạng từ của photométrie

Đi với mạo từ: une photométrie · la photométrie

Số nhiềuphotométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photometry

Câu hỏi thường gặp

photométrie nghĩa là gì?

photométrie (danh từ) nghĩa là pháp đo sáng, khoa đo sáng, trắc quang học.

photométrie là giống đực hay giống cái?

photométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.