TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photograveur

danh từ giống đực (m)
/fɔ.tɔ.ɡʁa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

photograveur nghĩa là thợ khắc ảnh.

Nghĩa của photograveur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ khắc ảnh.

Dạng từ của photograveur

Đi với mạo từ: un photograveur · le photograveur

Câu hỏi thường gặp

photograveur nghĩa là gì?

photograveur (danh từ) nghĩa là thợ khắc ảnh.

photograveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photograveur (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.ɡʁa.vœʁ/.

photograveur là giống đực hay giống cái?

photograveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.