emphatique
/ɑ̃.fa.tik/ giọng máy của trình duyệt
emphatique nghĩa là cường điệu, khoa trương.
Nghĩa của emphatique
Tính từ
- Cường điệu, khoa trương.
- Tom emphatiquegiọng khoa trương
Dạng từ của emphatique
| Số nhiều | emphatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emphatique
Đồng nghĩa
démesuréexagéréimmodéréacadémiqueapprêtéboursouflégrandiloquentpédantesquepompeuxprétentieuxronflantsentencieux
Trái nghĩa
Họ từ của emphatique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exaggerated (marked by exaggeration); inflated, pompous, pretentious, pedantic (marked by unnatural linguistic inflation meant to make what is communicated seem more intelligent); emphatic (characterized by emphasis)
Câu hỏi thường gặp
emphatique nghĩa là gì?
emphatique (tính từ) nghĩa là cường điệu, khoa trương.
emphatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emphatique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fa.tik/.