TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emphase

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.faz/ giọng máy của trình duyệt

emphase nghĩa là giọng cường điệu, lối cường điệu.

Nghĩa của emphase

Danh từ · giống cái

  1. Giọng cường điệu; lối cường điệu.
    • Parler avec emphasenói với giọng cường điệu
    • Un dévouement sans emphasemột sự tận tâm không cường điệu

Dạng từ của emphase

Đi với mạo từ: une emphase · l'emphase

Số nhiềuemphases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emphase

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bombast, pomposity, grandiloquence

Câu hỏi thường gặp

emphase nghĩa là gì?

emphase (danh từ) nghĩa là giọng cường điệu, lối cường điệu.

emphase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emphase (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.faz/.

emphase là giống đực hay giống cái?

emphase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.