TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empesé

/ɑ̃.pǝ.ze/ giọng máy của trình duyệt

empesé nghĩa là hồ bột, cứng nhắc, cứng đờ.

Nghĩa của empesé

Tính từ

  1. Hồ bột.
    • Col empesécổ hồ bột
  2. Cứng nhắc, cứng đờ; không tự nhiên.
    • Avoir l'air empesécó vẻ cứng đờ
    • Style empesélời văn không tự nhiên

Dạng từ của empesé

Số nhiềuempesés
Giống cáiempesée
Giống cái số nhiềuempesées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empesé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

empesé nghĩa là gì?

empesé (tính từ) nghĩa là hồ bột, cứng nhắc, cứng đờ.

empesé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empesé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pǝ.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.