TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sentencieux

/sɑ̃.tɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt

sentencieux nghĩa là ra vẻ trịnh trọng, dưới dạng châm ngôn, dùng châm ngôn.

Nghĩa của sentencieux

Tính từ

  1. Ra vẻ trịnh trọng.
  2. Từ cũ nghĩa cũ Dưới dạng châm ngôn; dùng châm ngôn (lời nói...).

Dạng từ của sentencieux

Giống cáisentencieuse /sɑ̃.tɑ̃.sjøz/
Giống cái số nhiềusentencieuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sententious

Câu hỏi thường gặp

sentencieux nghĩa là gì?

sentencieux (tính từ) nghĩa là ra vẻ trịnh trọng, dưới dạng châm ngôn, dùng châm ngôn.

sentencieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sentencieux (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɑ̃.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.