sentencieux
/sɑ̃.tɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt
sentencieux nghĩa là ra vẻ trịnh trọng, dưới dạng châm ngôn, dùng châm ngôn.
Nghĩa của sentencieux
Tính từ
- Ra vẻ trịnh trọng.
- Từ cũ nghĩa cũ Dưới dạng châm ngôn; dùng châm ngôn (lời nói...).
Dạng từ của sentencieux
| Giống cái | sentencieuse /sɑ̃.tɑ̃.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | sentencieuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sententious
Câu hỏi thường gặp
sentencieux nghĩa là gì?
sentencieux (tính từ) nghĩa là ra vẻ trịnh trọng, dưới dạng châm ngôn, dùng châm ngôn.
sentencieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sentencieux (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɑ̃.sjø/.