TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

senteur

danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

senteur nghĩa là mùi thơm.

Nghĩa của senteur

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Mùi thơm.
    • Exhaler d'exquises senteurstỏa mùi thơm ngát

Dạng từ của senteur

Đi với mạo từ: une senteur · la senteur

Số nhiềusenteurs

Cụm từ, thành ngữ với senteur

  • pois de senteur — (thực vật học) đậu hương
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scent, perfume

Câu hỏi thường gặp

senteur nghĩa là gì?

senteur (danh từ) nghĩa là mùi thơm.

senteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của senteur (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tœʁ/.

senteur là giống đực hay giống cái?

senteur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.