senteur
danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
senteur nghĩa là mùi thơm.
Nghĩa của senteur
Danh từ · giống cái
- Văn học Mùi thơm.
- Exhaler d'exquises senteurstỏa mùi thơm ngát
Dạng từ của senteur
Đi với mạo từ: une senteur · la senteur
| Số nhiều | senteurs |
Cụm từ, thành ngữ với senteur
- pois de senteur — (thực vật học) đậu hương
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scent, perfume
Câu hỏi thường gặp
senteur nghĩa là gì?
senteur (danh từ) nghĩa là mùi thơm.
senteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của senteur (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tœʁ/.
senteur là giống đực hay giống cái?
senteur là danh từ giống cái (dùng với une, la).