Yêu cầu tiếng Pháp là gì?
"yêu cầu" trong tiếng Pháp là demander (ngoại động từ), exiger (ngoại động từ), exigence (danh từ).
demander Ngoại động từ
/də.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin, cầu xin; đòi, yêu cầu.
- Ce n’est pas ce que j’avais demandé. Đó không phải là cái tôi đã yêu cầu.
- Je peux vous demander un service ? Tôi có thể yêu cầu bạn giúp một việc được không?
exiger Ngoại động từ
/ɛɡ.zi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi, đòi hỏi, yêu cầu, yêu sách.
- Il exigea que nous partions sans délai. Anh ấy yêu cầu chúng tôi rời đi ngay lập tức.
- Notre professeur a exigé de nous taire. Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
exigence Danh từ · giống cái
/ɛɡ.zi.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi hỏi, yêu cầu.
- Tu ne dois pas céder à ces exigences. Bạn không nên đưa ra những yêu cầu đó.
- Selon l'exigence du temps theo yêu cầu của thời đại
réclamer Ngoại động từ
/ʁe.kla.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi, yêu cầu.
- Réclamer la parole đòi được phát biểu
- enfant qui réclame sa mère con đòi mẹ
requérir Ngoại động từ
/ʁə.ke.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi, yêu cầu.
- Requérir l'application de la loi yêu cầu áp dụng pháp luật
- requérir quelqu'un de venir en aide yêu cầu ai cứu giúp
sommer Động từ
/sɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi, yêu cầu.
- Sommer un débiteur de payer Đòi con nợ phải trả
- Sommer l'ennemi de se rendre Đòi kẻ thù phải đầu hàng
besoin Danh từ · giống đực
/bə.zwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều cần, nhu cầu; sự cần thiết, sự cần.
- Manger est un besoin physiologique ăn là một nhu cầu sinh lý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yêu cầu tiếng Pháp là gì?
"yêu cầu" trong tiếng Pháp là demander (ngoại động từ), exiger (ngoại động từ), exigence (danh từ).