TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prier

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

prier nghĩa là cầu, cầu xin, xin, cầu nguyện.

Nghĩa của prier

Ngoại động từ

  1. Cầu.
    • Prier Dieucầu chúa
  2. Cầu xin, xin.
    • Prier un bienfaiteur cầuxin ân nhân
    • Je vous prie de me pardonnerxin ông tha lỗi cho tôi
  3. Mời.
    • Prier quelqu'un à dinermời ai ăn cơm tối
  4. Yêu cầu.
    • Prier quelqu'un de se taireyêu cầu ai im đi

Nội động từ

  1. Cầu nguyện.
    • Prier pour les mortscầu nguyện cho những người đã khuất

Chia động từ prier

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: priéHiện tại phân từ: priant

Hiện tại présent

  • je prie
  • tu pries
  • il/elle prie
  • nous prions
  • vous priez
  • ils/elles prient

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai prié
  • tu as prié
  • il/elle a prié
  • nous avons prié
  • vous avez prié
  • ils/elles ont prié

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je priais
  • tu priais
  • il/elle priait
  • nous priions
  • vous priiez
  • ils/elles priaient

Tương lai đơn futur simple

  • je prierai
  • tu prieras
  • il/elle priera
  • nous prierons
  • vous prierez
  • ils/elles prieront

Điều kiện conditionnel présent

  • je prierais
  • tu prierais
  • il/elle prierait
  • nous prierions
  • vous prieriez
  • ils/elles prieraient

Giả định subjonctif présent

  • que je prie
  • que tu pries
  • qu'il/elle prie
  • que nous priions
  • que vous priiez
  • qu'ils/elles prient

Quá khứ đơn passé simple

  • je priai
  • tu prias
  • il/elle pria
  • nous priâmes
  • vous priâtes
  • ils/elles prièrent

Mệnh lệnh impératif

  • prie (tu)
  • prions (nous)
  • priez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của prier

Cụm từ, thành ngữ với prier

  • je vous prie;je vous en prie — không dám, xin mời; nhé; xin ông, xin ông xá cho
    • Ne recommencez plus je vous en prieđừng có làm lại như vậy nữa nhé
    • Mais je vous en prie, c'est peu de chosenhưng xin ông xá cho, có gì đâu
  • ne pas se faire prier — nhận ngay, vui lòng làm
  • se faire prier — làm cao; làm khách

Câu ví dụ với prier

  • Chantez quelque chose, je vous prie. Bạn hát một bài đi.Tatoeba #428161
  • Je t'en prie, crève pas ! Tôi xin ông, ông đừng chết!Tatoeba #500905
  • Que tout le monde s'assoie, je vous prie ! Mời quý vị ngồi.Tatoeba #12818
  • « Puis-je utiliser votre dictionnaire ? » « Oui, je vous en prie. » "Tôi có thể dùng từ điển của bạn không?" "Vâng, xin mời."Tatoeba #126663
  • Nous nous agenouillâmes pour prier. Chúng tôi đã quỳ xuống cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1180201
  • Montre-m'en une autre, je te prie. Làm ơn cho tôi xem cái khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #526695
  • Je vous prie de fermer la porte. Hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #995691
  • J'aimerais la note, je vous prie. Làm ơn tính tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pray; to beg, to beseech, to pray to

Câu hỏi thường gặp

prier nghĩa là gì?

prier (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cầu, cầu xin, xin, cầu nguyện.

prier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prier (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.je/.

Chia động từ prier ở thì hiện tại thế nào?

je prie, tu pries, il/elle prie, nous prions, vous priez, ils/elles prient.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.