TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prie-dieu

danh từ giống đực (m)
/pʁi.djø/ giọng máy của trình duyệt

prie-dieu nghĩa là ghế cầu kinh.

Nghĩa của prie-dieu

Danh từ · giống đực

  1. Ghế cầu kinh.

Dạng từ của prie-dieu

Đi với mạo từ: un prie-dieu · le prie-dieu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prie-dieu

Câu hỏi thường gặp

prie-dieu nghĩa là gì?

prie-dieu (danh từ) nghĩa là ghế cầu kinh.

prie-dieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prie-dieu (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.djø/.

prie-dieu là giống đực hay giống cái?

prie-dieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.