TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

priapisme

danh từ giống đực (m)
/pʁi.ja.pizm/ giọng máy của trình duyệt

priapisme nghĩa là Chứng cương đau dương vật.

Nghĩa của priapisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng cương đau dương vật.

Dạng từ của priapisme

Đi với mạo từ: un priapisme · le priapisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priapism

Câu hỏi thường gặp

priapisme nghĩa là gì?

priapisme (danh từ) nghĩa là Chứng cương đau dương vật.

priapisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của priapisme (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.ja.pizm/.

priapisme là giống đực hay giống cái?

priapisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.