TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rogatoire

/ʁɔ.ɡa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

rogatoire nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.

Nghĩa của rogatoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Thỉnh cầu, yêu cầu.
    • commission rogatoiresự ủy thác xét xử (cho một tòa án khác)

Dạng từ của rogatoire

Số nhiềurogatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rogatory

Câu hỏi thường gặp

rogatoire nghĩa là gì?

rogatoire (tính từ) nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.

rogatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rogatoire (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ɡa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.