TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rodomont

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.dɔ.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rodomont nghĩa là kẻ khoác lác.

Nghĩa của rodomont

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ khoác lác.
    • Faire le rodomontkhoác lác

Dạng từ của rodomont

Đi với mạo từ: un rodomont · le rodomont

Số nhiềurodomonts
Giống cáirodomonte
Giống cái số nhiềurodomontes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rodomont
  • Tính từ rodomontade (pretentiously boastful)

Câu hỏi thường gặp

rodomont nghĩa là gì?

rodomont (danh từ) nghĩa là kẻ khoác lác.

rodomont phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rodomont (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.dɔ.mɔ̃/.

rodomont là giống đực hay giống cái?

rodomont là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.