rodomont
danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.dɔ.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rodomont nghĩa là kẻ khoác lác.
Nghĩa của rodomont
Danh từ · giống đực
- Kẻ khoác lác.
- Faire le rodomontkhoác lác
Dạng từ của rodomont
Đi với mạo từ: un rodomont · le rodomont
| Số nhiều | rodomonts |
| Giống cái | rodomonte |
| Giống cái số nhiều | rodomontes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rodomont
- Tính từ rodomontade (pretentiously boastful)
Câu hỏi thường gặp
rodomont nghĩa là gì?
rodomont (danh từ) nghĩa là kẻ khoác lác.
rodomont phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rodomont (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.dɔ.mɔ̃/.
rodomont là giống đực hay giống cái?
rodomont là danh từ giống đực (dùng với un, le).