Vững vàng tiếng Pháp là gì?
"vững vàng" trong tiếng Pháp là fermement (phó từ).
fermement Phó từ
/fɛʁ.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn, vững vàng.
- S'appuyer fermement sur dựa vững vàng vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vững vàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- sûrTính từ · Vững, vững vàng
- solideTính từ · Vững, vững vàng, vững chắc
- stableTính từ · Vững vàng, vững chắc
- robusteTính từ · Vững vàng, mạnh
- assuranceDanh từ · Sự vững chắc, sự vững vàng; sự tự tin
- certitudeDanh từ · Sự vững vàng, sự già giặn
- sûretéDanh từ · Sự vững vàng
- stabilitéDanh từ · Tính vững vàng, tính vững chắc
- fermetéDanh từ · Tính vững vàng
- soliditéDanh từ · Sự vững, sự vững vàng
Câu hỏi thường gặp
Vững vàng tiếng Pháp là gì?
"vững vàng" trong tiếng Pháp là fermement (phó từ).