TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật tiếng Pháp là gì?

"vật" trong tiếng Pháp là chose (danh từ), objet (danh từ), lutte (danh từ).

chose Danh từ · giống cái

/ʃoz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, vật, sự, việc, sự việc, điều.

Xem đầy đủ từ "chose": giống, cách chia, thành ngữ →

objet Danh từ · giống đực

/ɔb.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật, đồ, đồ vật.

  • Il y a quelques objets exposés intéressants au musée. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.
  • Objet usuel đồ thường dùng

Xem đầy đủ từ "objet": giống, cách chia, thành ngữ →

lutte Danh từ · giống cái

/lyt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc (đánh) vật.

  • Lutte libre vật tự do

Xem đầy đủ từ "lutte": giống, cách chia, thành ngữ →

lutter Nội động từ

/ly.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật lộn, đánh vật.

Xem đầy đủ từ "lutter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vật tiếng Pháp là gì?

"vật" trong tiếng Pháp là chose (danh từ), objet (danh từ), lutte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.