TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pécore

danh từ giống cái (f)
/pe.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

pécore nghĩa là con mụ đỏng đảnh, con vật.

Nghĩa của pécore

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Con mụ đỏng đảnh.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Con vật.
  3. Thông tục Người nông dân.

Dạng từ của pécore

Đi với mạo từ: une pécore · la pécore

Số nhiềupécores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small farm animal (not necessarily a sheep); blockhead (stupid person); peasant

Câu hỏi thường gặp

pécore nghĩa là gì?

pécore (danh từ) nghĩa là con mụ đỏng đảnh, con vật.

pécore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pécore (giọng Pháp chuẩn): /pe.kɔʁ/.

pécore là giống đực hay giống cái?

pécore là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.