pécule
danh từ giống đực (m)
/pe.kyl/ giọng máy của trình duyệt
pécule nghĩa là tiền chắt bóp, tiền dành dụm, phụ cấp giải ngũ.
Nghĩa của pécule
Danh từ · giống đực
- Tiền chắt bóp, tiền dành dụm.
- Phụ cấp giải ngũ.
Dạng từ của pécule
Đi với mạo từ: un pécule · le pécule
| Số nhiều | pécules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ savings, nest egg
Câu hỏi thường gặp
pécule nghĩa là gì?
pécule (danh từ) nghĩa là tiền chắt bóp, tiền dành dụm, phụ cấp giải ngũ.
pécule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pécule (giọng Pháp chuẩn): /pe.kyl/.
pécule là giống đực hay giống cái?
pécule là danh từ giống đực (dùng với un, le).