TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péché

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pe.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

péché nghĩa là tội lỗi, tội.

Nghĩa của péché

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Tội lỗi, tội.
    • Confesser ses péchésxưng tội

Dạng từ của péché

Đi với mạo từ: un péché · le péché

Số nhiềupéchés

Cụm từ, thành ngữ với péché

  • à tout péché miséricorde — tội đổ xuống sông
  • ce n'est pas un grand péché — đó chỉ là một lỗi nhỏ
  • mettre au rang des vieux péchés — quên đi
  • péchés de jeunesse — sơ suất của tuổi trẻ
  • rechercher les vieux péchés — vạch là tìm sâu, bới lông tìm vết
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sin

Câu hỏi thường gặp

péché nghĩa là gì?

péché (danh từ) nghĩa là tội lỗi, tội.

péché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péché (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʃe/.

péché là giống đực hay giống cái?

péché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.