péché
/pe.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
péché nghĩa là tội lỗi, tội.
Nghĩa của péché
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Tội lỗi, tội.
- Confesser ses péchésxưng tội
Dạng từ của péché
Đi với mạo từ: un péché · le péché
| Số nhiều | péchés |
Cụm từ, thành ngữ với péché
- à tout péché miséricorde — tội đổ xuống sông
- ce n'est pas un grand péché — đó chỉ là một lỗi nhỏ
- mettre au rang des vieux péchés — quên đi
- péchés de jeunesse — sơ suất của tuổi trẻ
- rechercher les vieux péchés — vạch là tìm sâu, bới lông tìm vết
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sin
Câu hỏi thường gặp
péché nghĩa là gì?
péché (danh từ) nghĩa là tội lỗi, tội.
péché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péché (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʃe/.
péché là giống đực hay giống cái?
péché là danh từ giống đực (dùng với un, le).