Vạch tiếng Pháp là gì?
"vạch" trong tiếng Pháp là tracer (ngoại động từ), repère (danh từ), dessiner (ngoại động từ).
tracer Ngoại động từ
/tʁa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vạch, kẻ.
- Tracer une ligne vạch một đường
- Tracer le chemin à quelqu'un vạch một đường cho ai (làm gì)
repère Danh từ · giống đực
/ʁə.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, vạch, mốc.
- Repère de niveau mốc độ cao
dessiner Ngoại động từ
/de.si.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vạch ra mô tả.
- Dessiner un caractère mô tả một tính cách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- trusquinerNgoại động từ · Vạch (bằng cái vạch đường song song)
- menerNgoại động từ · Kẻ, vạch
- marqueDanh từ · Vạch
- décrireNgoại động từ · Vẽ, vạch
- barreDanh từ · Vạch, gạch
- rainerNgoại động từ · Vạch (tấm da thuộc để theo đường vạch mà gập lại)
- marquoirDanh từ · Cái vạch (của thợ may)
- tracementDanh từ · Sự vạch, sự kẻ
- régloirDanh từ · Cái vạch (của thợ giày)
Câu hỏi thường gặp
Vạch tiếng Pháp là gì?
"vạch" trong tiếng Pháp là tracer (ngoại động từ), repère (danh từ), dessiner (ngoại động từ).