TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vạch tiếng Pháp là gì?

"vạch" trong tiếng Pháp là tracer (ngoại động từ), repère (danh từ), dessiner (ngoại động từ).

tracer Ngoại động từ

/tʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vạch, kẻ.

  • Tracer une ligne vạch một đường
  • Tracer le chemin à quelqu'un vạch một đường cho ai (làm gì)

Xem đầy đủ từ "tracer": giống, cách chia, thành ngữ →

repère Danh từ · giống đực

/ʁə.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vạch, mốc.

  • Repère de niveau mốc độ cao

Xem đầy đủ từ "repère": giống, cách chia, thành ngữ →

dessiner Ngoại động từ

/de.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vạch ra mô tả.

  • Dessiner un caractère mô tả một tính cách

Xem đầy đủ từ "dessiner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vạch tiếng Pháp là gì?

"vạch" trong tiếng Pháp là tracer (ngoại động từ), repère (danh từ), dessiner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.