TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régloir

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

régloir nghĩa là thước kẻ, cái vạch.

Nghĩa của régloir

Danh từ · giống đực

  1. Thước kẻ.
  2. Cái vạch (của thợ giày).

Dạng từ của régloir

Đi với mạo từ: un régloir · le régloir

Câu hỏi thường gặp

régloir nghĩa là gì?

régloir (danh từ) nghĩa là thước kẻ, cái vạch.

régloir là giống đực hay giống cái?

régloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.