Vành tiếng Pháp là gì?
"vành" trong tiếng Pháp là jante (danh từ), bord (danh từ), anneau (danh từ).
jante Danh từ · giống cái
/ʒɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vành, vành bánh (xe), lazăng.
bord Danh từ · giống đực
/bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bờ, mép, miệng, vành.
- Bord de la rivière bờ sông
- Bord de la table mép bàn
anneau Danh từ · giống đực
/a.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng, vành.
- Anneaux de rideau vòng treo màn
- Anneau nasal vòng mũi (để buộc trâu bò)
couronne Danh từ · giống cái
/ku.ʁɔn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng, vành.
- Couronne de fleurs d'oranger vòng hoa cam (đội lên đầu cô dâu)
- Couronne mortuaire vòng hoa tang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vành tiếng Pháp là gì?
"vành" trong tiếng Pháp là jante (danh từ), bord (danh từ), anneau (danh từ).