TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vành tiếng Pháp là gì?

"vành" trong tiếng Pháp là jante (danh từ), bord (danh từ), anneau (danh từ).

jante Danh từ · giống cái

/ʒɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vành, vành bánh (xe), lazăng.

Xem đầy đủ từ "jante": giống, cách chia, thành ngữ →

bord Danh từ · giống đực

/bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ, mép, miệng, vành.

  • Bord de la rivière bờ sông
  • Bord de la table mép bàn

Xem đầy đủ từ "bord": giống, cách chia, thành ngữ →

anneau Danh từ · giống đực

/a.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng, vành.

  • Anneaux de rideau vòng treo màn
  • Anneau nasal vòng mũi (để buộc trâu bò)

Xem đầy đủ từ "anneau": giống, cách chia, thành ngữ →

couronne Danh từ · giống cái

/ku.ʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng, vành.

  • Couronne de fleurs d'oranger vòng hoa cam (đội lên đầu cô dâu)
  • Couronne mortuaire vòng hoa tang

Xem đầy đủ từ "couronne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vành tiếng Pháp là gì?

"vành" trong tiếng Pháp là jante (danh từ), bord (danh từ), anneau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.