TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orbe

danh từ giống đực (m)
/ɔʁb/ giọng máy của trình duyệt

orbe nghĩa là diện quỹ đạo, quỹ đạo, vành.

Nghĩa của orbe

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn Diện quỹ đạo; quỹ đạo.
  2. Thơ ca Vành.
    • L'orbe d'or du soleilvành vàng ối của mặt trời

Dạng từ của orbe

Đi với mạo từ: un orbe · l'orbe

Số nhiềuorbes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circle; orb (spherical body); globus cruciger

Câu hỏi thường gặp

orbe nghĩa là gì?

orbe (danh từ) nghĩa là diện quỹ đạo, quỹ đạo, vành.

orbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orbe (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁb/.

orbe là giống đực hay giống cái?

orbe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.