TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oratorio

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁa.tɔ.ʁjo/ giọng máy của trình duyệt

oratorio nghĩa là oratô.

Nghĩa của oratorio

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Oratô.

Dạng từ của oratorio

Đi với mạo từ: un oratorio · l'oratorio

Số nhiềuoratorios
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oratorio

Câu hỏi thường gặp

oratorio nghĩa là gì?

oratorio (danh từ) nghĩa là oratô.

oratorio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oratorio (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁa.tɔ.ʁjo/.

oratorio là giống đực hay giống cái?

oratorio là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.