TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oratorien

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁa.tɔ.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

oratorien nghĩa là Người thuộc giáo đoàn O-ra-toa.

Nghĩa của oratorien

Danh từ · giống đực

  1. Người thuộc giáo đoàn O-ra-toa.

Dạng từ của oratorien

Đi với mạo từ: un oratorien · l'oratorien

Số nhiềuoratoriens
Giống cáioratorienne
Giống cái số nhiềuoratoriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oratorian
  • Tính từ oratory; oratorian

Câu hỏi thường gặp

oratorien nghĩa là gì?

oratorien (danh từ) nghĩa là Người thuộc giáo đoàn O-ra-toa.

oratorien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oratorien (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁa.tɔ.ʁjɛ̃/.

oratorien là giống đực hay giống cái?

oratorien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.