TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orbiculaire

/ɔʁ.bi.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

orbiculaire nghĩa là theo hình tròn, vành, cơ vành.

Nghĩa của orbiculaire

Tính từ

  1. Theo hình tròn; (có hình) vành; (có hình) mắt chim.
    • Mouvement orbiculairechuyển động vòng
    • Muscle orbiculaire(giải phẫu) cơ vành

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ vành.
    • L'orbiculaire des paupièrescơ vành mí mắt

Dạng từ của orbiculaire

Số nhiềuorbiculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orbicular

Câu hỏi thường gặp

orbiculaire nghĩa là gì?

orbiculaire (tính từ, danh từ) nghĩa là theo hình tròn, vành, cơ vành.

orbiculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orbiculaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.bi.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.