TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orbitaire

/ɔʁ.bi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

orbitaire nghĩa là Xem orbite.

Nghĩa của orbitaire

Tính từ

  1. Giải phẫu xem orbite — Quỹ đạo.
    • Nerf orbitairedây thần kinh hốc mắt

Dạng từ của orbitaire

Số nhiềuorbitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orbital

Câu hỏi thường gặp

orbitaire nghĩa là gì?

orbitaire (tính từ) nghĩa là Xem orbite.

orbitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orbitaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.bi.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.