Uống tiếng Pháp là gì?
"uống" trong tiếng Pháp là boire (ngoại động từ), consommer (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).
boire Ngoại động từ
/bwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uống.
- J'ai bu un thé. Tôi đã uống một tách trà.
- Attendons en buvant du thé. Chúng ta hãy uống trà và chờ xem.
consommer Ngoại động từ
/kɔ̃.sɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn, uống.
- Consommer des aliments ăn thức ăn
- Consommer du vin uống rượu vang
prendre Ngoại động từ
/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn, uống, dùng.
- Vous devez prendre le médicament ! Bạn phải uống thuốc!
- Tu dois prendre ce sirop contre la toux. Bạn phải uống xi rô ho này
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- pomperNgoại động từ · Uống
- écoperNgoại động từ · Uống
- entonnerNgoại động từ · Uống; nhồi nhét (thức ăn)
- buvableDanh từ · (để) uống
- liquideDanh từ · Đồ uống
- boissonDanh từ · Đồ uống
- buveurDanh từ · Người uống
- breuvageDanh từ · Đồ uống
- absorptionDanh từ · Sự ăn, sự uống
- ingestionDanh từ · Sự ăn, sự uống
- buveuseDanh từ · Người uống
Câu hỏi thường gặp
Uống tiếng Pháp là gì?
"uống" trong tiếng Pháp là boire (ngoại động từ), consommer (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).