TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Uống tiếng Pháp là gì?

"uống" trong tiếng Pháp là boire (ngoại động từ), consommer (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).

boire Ngoại động từ

/bwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uống.

  • J'ai bu un thé. Tôi đã uống một tách trà.
  • Attendons en buvant du thé. Chúng ta hãy uống trà và chờ xem.

Xem đầy đủ từ "boire": giống, cách chia, thành ngữ →

consommer Ngoại động từ

/kɔ̃.sɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn, uống.

  • Consommer des aliments ăn thức ăn
  • Consommer du vin uống rượu vang

Xem đầy đủ từ "consommer": giống, cách chia, thành ngữ →

prendre Ngoại động từ

/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn, uống, dùng.

  • Vous devez prendre le médicament ! Bạn phải uống thuốc!
  • Tu dois prendre ce sirop contre la toux. Bạn phải uống xi rô ho này

Xem đầy đủ từ "prendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Uống tiếng Pháp là gì?

"uống" trong tiếng Pháp là boire (ngoại động từ), consommer (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.