boisson
boisson nghĩa là đồ uống, rượu.
Nghĩa của boisson
Danh từ · giống cái
- Đồ uống.
- Boisson glacéeđồ uống ướp lạnh
- Rượu.
- Impôt sur les boissonsthuế rượu
- Sự nghiện rượu.
- S'adonner à la boissonnghiện rượu
Dạng từ của boisson
Đi với mạo từ: une boisson · la boisson
| Số nhiều | boissons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boisson
Đồng nghĩa
Họ từ của boisson
Cụm từ, thành ngữ với boisson
- être pris de boisson — say
Câu ví dụ với boisson
- Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.Tatoeba #11292
- C'est sympa de siroter et de savourer d'autres boissons que de la bière de temps en temps. Thỉnh thoảng thật thú vị được nhấm nháp đồ giải khát khác ngoài bia ra.Tatoeba #330486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ act of drinking, consumption of a liquid; drinking (the activity of consuming alcoholic beverages); drink (consumable liquid); drink (a serving of drink)
Câu hỏi thường gặp
boisson nghĩa là gì?
boisson (danh từ) nghĩa là đồ uống, rượu.
boisson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boisson (giọng Pháp chuẩn): /bwa.sɔ̃/.
boisson là giống đực hay giống cái?
boisson là danh từ giống cái (dùng với une, la).