boisé
/bwa.ze/ giọng máy của trình duyệt
boisé nghĩa là có cây cối, có rừng.
Nghĩa của boisé
Tính từ
- Có cây cối; có rừng.
- Pays boiséxứ có rừng
Dạng từ của boisé
| Số nhiều | boisés |
| Giống cái | boisée |
| Giống cái số nhiều | boisées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wooded
- Danh từ wood, woodland (forested or wooded area)
Câu hỏi thường gặp
boisé nghĩa là gì?
boisé (tính từ) nghĩa là có cây cối, có rừng.
boisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boisé (giọng Pháp chuẩn): /bwa.ze/.