boitement
danh từ giống đực (m)
/bwat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
boitement nghĩa là sự đi khập khiễng, sự chạy trục trặc.
Nghĩa của boitement
Danh từ · giống đực
- Sự đi khập khiễng.
- Sự chạy trục trặc (máy).
Dạng từ của boitement
Đi với mạo từ: un boitement · le boitement
| Số nhiều | boitements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limp (an irregular, jerky or awkward gait)
Câu hỏi thường gặp
boitement nghĩa là gì?
boitement (danh từ) nghĩa là sự đi khập khiễng, sự chạy trục trặc.
boitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boitement (giọng Pháp chuẩn): /bwat.mɑ̃/.
boitement là giống đực hay giống cái?
boitement là danh từ giống đực (dùng với un, le).