TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boitement

danh từ giống đực (m)
/bwat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

boitement nghĩa là sự đi khập khiễng, sự chạy trục trặc.

Nghĩa của boitement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đi khập khiễng.
  2. Sự chạy trục trặc (máy).

Dạng từ của boitement

Đi với mạo từ: un boitement · le boitement

Số nhiềuboitements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limp (an irregular, jerky or awkward gait)

Câu hỏi thường gặp

boitement nghĩa là gì?

boitement (danh từ) nghĩa là sự đi khập khiễng, sự chạy trục trặc.

boitement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boitement (giọng Pháp chuẩn): /bwat.mɑ̃/.

boitement là giống đực hay giống cái?

boitement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.