boisselier
danh từ giống đực (m)
/bwa.sə.lje/ giọng máy của trình duyệt
boisselier nghĩa là thợ làm đấu.
Nghĩa của boisselier
Danh từ · giống đực
- Thợ làm đấu.
Dạng từ của boisselier
Đi với mạo từ: un boisselier · le boisselier
| Số nhiều | boisseliers |
| Giống cái | boisselière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a craftsman who manufactures and sells various wooden items, particularly containers for measuring bushels
Câu hỏi thường gặp
boisselier nghĩa là gì?
boisselier (danh từ) nghĩa là thợ làm đấu.
boisselier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boisselier (giọng Pháp chuẩn): /bwa.sə.lje/.
boisselier là giống đực hay giống cái?
boisselier là danh từ giống đực (dùng với un, le).