TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boisselier

danh từ giống đực (m)
/bwa.sə.lje/ giọng máy của trình duyệt

boisselier nghĩa là thợ làm đấu.

Nghĩa của boisselier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm đấu.

Dạng từ của boisselier

Đi với mạo từ: un boisselier · le boisselier

Số nhiềuboisseliers
Giống cáiboisselière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a craftsman who manufactures and sells various wooden items, particularly containers for measuring bushels

Câu hỏi thường gặp

boisselier nghĩa là gì?

boisselier (danh từ) nghĩa là thợ làm đấu.

boisselier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boisselier (giọng Pháp chuẩn): /bwa.sə.lje/.

boisselier là giống đực hay giống cái?

boisselier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.