TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boisseau

danh từ giống đực (m)
/bwa.so/ giọng máy của trình duyệt

boisseau nghĩa là đấu, ống sành.

Nghĩa của boisseau

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Đấu (bằng hơn 10 lít).
    • Boisseau en boiscái đấu bằng gỗ
    • Un boisseau de rizmột đấu gạo
  2. Ống sành (làm ống khói, ống máy).
    • mettre la lumière sous le boisseauche giấu sự thật

Dạng từ của boisseau

Đi với mạo từ: un boisseau · le boisseau

Số nhiềuboisseaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bushel (measure and vessel); hollow cylinder (of various types)

Câu hỏi thường gặp

boisseau nghĩa là gì?

boisseau (danh từ) nghĩa là đấu, ống sành.

boisseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boisseau (giọng Pháp chuẩn): /bwa.so/.

boisseau là giống đực hay giống cái?

boisseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.