TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boiserie

danh từ giống cái (f)
/bwaz.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

boiserie nghĩa là gỗ lát tường.

Nghĩa của boiserie

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Gỗ lát tường.

Dạng từ của boiserie

Đi với mạo từ: une boiserie · la boiserie

Số nhiềuboiseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panelling; wood trim

Câu hỏi thường gặp

boiserie nghĩa là gì?

boiserie (danh từ) nghĩa là gỗ lát tường.

boiserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boiserie (giọng Pháp chuẩn): /bwaz.ʁi/.

boiserie là giống đực hay giống cái?

boiserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.