breuvage
danh từ giống đực (m)
/bʁœ.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
breuvage nghĩa là đồ uống, thuốc nước.
Nghĩa của breuvage
Danh từ · giống đực
- Đồ uống.
- Thú y học Thuốc nước.
Dạng từ của breuvage
Đi với mạo từ: un breuvage · le breuvage
| Số nhiều | breuvages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breuvage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beverage; concoction, potion
Câu hỏi thường gặp
breuvage nghĩa là gì?
breuvage (danh từ) nghĩa là đồ uống, thuốc nước.
breuvage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breuvage (giọng Pháp chuẩn): /bʁœ.vaʒ/.
breuvage là giống đực hay giống cái?
breuvage là danh từ giống đực (dùng với un, le).