TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

breuvage

danh từ giống đực (m)
/bʁœ.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

breuvage nghĩa là đồ uống, thuốc nước.

Nghĩa của breuvage

Danh từ · giống đực

  1. Đồ uống.
  2. Thú y học Thuốc nước.

Dạng từ của breuvage

Đi với mạo từ: un breuvage · le breuvage

Số nhiềubreuvages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breuvage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beverage; concoction, potion

Câu hỏi thường gặp

breuvage nghĩa là gì?

breuvage (danh từ) nghĩa là đồ uống, thuốc nước.

breuvage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breuvage (giọng Pháp chuẩn): /bʁœ.vaʒ/.

breuvage là giống đực hay giống cái?

breuvage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.